barium hydroxide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bari hydroxit: Một hợp chất hóa học có công thức Ba(OH)₂, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, có độc tính cao. Chất này được tạo ra bằng cách hòa tan oxit bari (BaO) trong nước.
- Ứng dụng: Bari hydroxit thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để chuẩn độ axit, sản xuất các hợp chất bari khác, hoặc làm chất xử lý nước.
Ví dụ sử dụng
- (Bari hydroxit là một bazơ mạnh được sử dụng trong các phép chuẩn độ.)
- (Các tinh thể bari hydroxit rất độc nếu nuốt phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"barium hydroxide solution": dung dịch bari hydroxit.
- A saturated solution of barium hydroxide is often used to detect carbon dioxide. (Dung dịch bão hòa bari hydroxit thường được dùng để phát hiện khí carbon dioxide.)
"barium hydroxide octahydrate": bari hydroxit ngậm 8 nước (Ba(OH)₂·8H₂O), dạng phổ biến trong thương mại.
- Barium hydroxide octahydrate is easier to handle than the anhydrous form. (Bari hydroxit ngậm 8 nước dễ xử lý hơn dạng khan.)
Biến thể và từ gần giống
Barium oxide (n): oxit bari (BaO), chất tiền thân để tạo ra bari hydroxit.
- Barium oxide reacts with water to form barium hydroxide. (Oxit bari phản ứng với nước để tạo thành bari hydroxit.)
Barium carbonate (n): bari cacbonat (BaCO₃), một hợp chất bari khác ít độc hơn.
- Barium carbonate is used in the ceramics industry. (Bari cacbonat được sử dụng trong ngành gốm sứ.)
Từ đồng nghĩa
- Caustic baryta: tên gọi cũ của bari hydroxit, thường dùng trong các tài liệu cũ.
- Baryta water: dung dịch bari hydroxit trong nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "barium hydroxide" vì đây là thuật ngữ hóa học.
Thành ngữ liên quan
- "Barium hydroxide test": phép thử bari hydroxit, dùng để xác định sự có mặt của carbon dioxide.
- The barium hydroxide test turned cloudy, indicating the presence of CO₂. (Phép thử bari hydroxit trở nên đục, cho thấy sự có mặt của CO₂.)